Huy Duc Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Huy Đức
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302365007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9US9A47 |
| 成立日期 | 2001-07-27 |
| 联系地址 | 188 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Công Nghiệp Huy Đức |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thiết bị điện, linh kiện điện tử công nghiệp-gia dụng, hàng kim khí điện máy, thiết bị văn phòng, máy vi tính, văn phòng phẩm, thiết bị, phụ tùng cơ khí công-nông-ngư nghiệp, giấy, hóa chất (trừ kinh doanh hóa chất có tính độc hại mạnh). Đại lý ký gởi hàng hóa.Giảm ngành : Dịch vụ thương mại. Sửa chữa thiết bị điện, cơ khí, thu lôi chống sét./.Bổ sung : Mua bán xe chuyên dùng cho công nghiệp. |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $505 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camille Bauer Metrawatt AG | 瑞士 | 2 | $4.1K | 记录式电表、其他测量仪器 |
| Ningbo Fly Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $505 | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他测量仪器 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $541 |
| 2025-03-06 | 其他测量仪器 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 其他测量仪器 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $994 |
| 2023-10-30 | 金属复合垫圈 | NINGBO FLY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-10-30 | 金属复合垫圈 | NINGBO FLY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-04-26 | 记录式电表 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $1.2K |