Venus Inc. Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VENUS INC. VIETNAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$248.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314233213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44WENXA |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa Nhà Saigon Tower Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS INC. VIETNAM |
| 企业英文名称 | VENUS INC. VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa Nhà Saigon Tower Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02866807068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $193.4K |
| 中国 | 5 | $30.6K |
| 马来西亚 | 4 | $20.5K |
| 新加坡 | 4 | $3.5K |
| 法国 | 1 | $870 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sweetyet Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $156.4K | 精制玉米油、葵花/红花油 |
| Giffarine Skyline Laboratory & Health Care Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $57.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Guangzhou Unitech Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.6K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.4K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Robertet S.A. | 法国 | 1 | $870 | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $118 |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $145 |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 马来西亚 | $126 |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $217 |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | SWEETYET DEVELOPMENT PTE LTD | 马来西亚 | $2.3K |