Huyen Trang Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HUYềN TRANG
33
进口笔数
0
出口笔数
$6.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318242096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCP3P9X |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | GF-03A Tầng trệt, tòa nhà Topaz, Số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HUYỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | GF-03A Tầng trệt, tòa nhà Topaz, Số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0363047168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $5.84M |
| 马来西亚 | 9 | $225.7K |
| 中国台湾 | 5 | $33.5K |
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $6.06M | 水净化机械、其他电气设备 |
| LEES WATERPROCESSOR CO | 中国台湾 | 5 | $33.5K | 过滤净化器零件 |
| Enagic Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $5.8K | 电力控制板、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $26.3K |
| 2026-03-26 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $43.2K |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | LEES WATERPROCESSOR CO | 中国台湾 | $0 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | LEES WATERPROCESSOR CO | 中国台湾 | $945 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | LEES WATERPROCESSOR CO | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | LEES WATERPROCESSOR CO | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $43.2K |
| 2026-02-03 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $21.9K |