Mega Industry Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEGA INDUSTRY SUPPLY

315
进口笔数
173
出口笔数
$1.61M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
55
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $57.9K · 5 笔出口 $56.9K · 5 笔2023-12进口 $85.1K · 10 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-01进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $65.4K · 9 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-04进口 $30.1K · 6 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-05进口 $34.0K · 7 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $157.8K · 2 笔2024-07进口 $75.9K · 9 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-08进口 $70.3K · 10 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-09进口 $8.8K · 8 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-10进口 $43.3K · 7 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $26.3K · 5 笔2025-01进口 $75.5K · 9 笔出口 $56.0K · 9 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $15.5K · 7 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $8.3K · 4 笔出口 $32.4K · 4 笔2025-05进口 $7.6K · 4 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-06进口 $71.9K · 20 笔出口 $61.1K · 12 笔2025-07进口 $34.1K · 12 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-08进口 $10.8K · 13 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-09进口 $38.8K · 20 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-10进口 $89.0K · 19 笔出口 $131.1K · 12 笔2025-11进口 $78.0K · 15 笔出口 $149.4K · 9 笔2025-12进口 $46.1K · 13 笔出口 $127.4K · 8 笔2026-01进口 $48.8K · 14 笔出口 $106.4K · 7 笔2026-02进口 $19.3K · 6 笔出口 $80.2K · 6 笔2026-03进口 $21.7K · 10 笔出口 $35.0K · 7 笔2026-04进口 $194.7K · 18 笔出口 $140.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $57.9K · 5 笔出口 $56.9K · 5 笔2023-12进口 $85.1K · 10 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-01进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $65.4K · 9 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-04进口 $30.1K · 6 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-05进口 $34.0K · 7 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $157.8K · 2 笔2024-07进口 $75.9K · 9 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-08进口 $70.3K · 10 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-09进口 $8.8K · 8 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-10进口 $43.3K · 7 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $26.3K · 5 笔2025-01进口 $75.5K · 9 笔出口 $56.0K · 9 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $15.5K · 7 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $8.3K · 4 笔出口 $32.4K · 4 笔2025-05进口 $7.6K · 4 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-06进口 $71.9K · 20 笔出口 $61.1K · 12 笔2025-07进口 $34.1K · 12 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-08进口 $10.8K · 13 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-09进口 $38.8K · 20 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-10进口 $89.0K · 19 笔出口 $131.1K · 12 笔2025-11进口 $78.0K · 15 笔出口 $149.4K · 9 笔2025-12进口 $46.1K · 13 笔出口 $127.4K · 8 笔2026-01进口 $48.8K · 14 笔出口 $106.4K · 7 笔2026-02进口 $19.3K · 6 笔出口 $80.2K · 6 笔2026-03进口 $21.7K · 10 笔出口 $35.0K · 7 笔2026-04进口 $194.7K · 18 笔出口 $140.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0314317375
企查查编码QVNG3MXV71
成立日期2017-03-28
联系地址172/4 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA INDUSTRY SUPPLY
企业英文名称MEGA INDUSTRY SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02839306121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
690320高铝耐火陶瓷
481190其他涂布纸
842490喷雾机零件
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
690320高铝耐火陶瓷
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国295$1.60M
美国10$6.9K
泰国7$2.4K
德国3$558

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国95$1.31M
越南71$224.8K
墨西哥1$133.9K
美国2$43.5K
中国2$10.5K
马来西亚2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinxiang County Zhongwen Paper Co., Ltd.中国13$466.3K其他涂布纸、焦油纸板
LS Adhesive (H.K.) Co., Ltd.中国38$314.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Huizhou Bolide LS Adhesive Technology Co., Ltd.中国24$187.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Shenzhen Lantao Precision Technology Co., Ltd.中国46$183.4K其他铝制品、其他塑料制品
Bailing Electromechanics Co., Ltd.中国35$178.1K不锈钢管配件、钢铁软管
Xiamen Shengheng Industry & Trade Co., Ltd.中国21$36.0K不锈钢管配件
Yixing Minghao Special Ceramic Technology Co., Ltd.中国18$22.6K高铝耐火陶瓷、陶瓷绝缘配件
Zhuzhou Aite Cemented Carbide Co., Ltd.中国10$20.9K不锈钢管配件、喷雾机零件
HONGKONG MINGYI MOLD PARTS CO LTD中国香港7$16.4K喷雾机零件、不锈钢管配件
QINYI ELECTRONICS CO., LIMITED中国香港11$7.0K功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rigid Technologies Co., Ltd.越南77$910.3K不锈钢管配件、喷雾机零件
Cal Comp Electronic (Thailand) Public Company Limited泰国18$400.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南70$222.2K音频设备零件、其他塑料制品
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL Mexico Operations德国1$133.9K其他塑料制品、其他铜制品
Jabil EMS Switzerland GmbH德国2$43.5K其他铝制品、电力控制板
Xinxiang County Zhongwen Paper Co., Ltd.中国2$10.5K其他涂布纸
SFP TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚2$2.3K功能机器零件、钢铁螺钉螺栓
Magnecomp Precision Technology Public Co., Ltd.泰国1$560测量仪器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品YUDASUN CO., LTD美国$115
2026-04-27其他塑料制品YUDASUN CO., LTD美国$115
2026-04-23其他塑料制品YIWU YEESIN ELECTRONIC CO.LTD中国$180
2026-04-23其他塑料制品YIWU YEESIN ELECTRONIC CO.LTD中国$180
2026-04-23其他塑料制品YIWU YEESIN ELECTRONIC CO.LTD中国$432
2026-04-23其他塑料制品YIWU YEESIN ELECTRONIC CO.LTD中国$432
2026-04-22其他铝制品SHENZHEN LANTAO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$115
2026-04-22其他铝制品SHENZHEN LANTAO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$230
2026-04-22其他钢铁制品SHENZHEN LANTAO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$336
2026-04-22其他铝制品SHENZHEN LANTAO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$115

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢管配件RIGID TECHNOLOGIES CO LTD泰国$15.5K
2026-04-23自粘塑料片Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K
2026-04-21其他钢铁制品Sonion Vietnam Co., Ltd.—$608
2026-04-21其他钢铁制品Sonion Vietnam Co., Ltd.—$608
2026-04-20其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$871
2026-04-20其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$307
2026-04-20其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$307
2026-04-20其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-04-20其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$974
2026-04-20其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Mega Industry Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →