Saida Trading & Print Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN Và THươNG MạI SAIDA VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$341.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107598664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN086T3V3 |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ THƯƠNG MẠI SAIDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAIDA TRADING AND PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02422117666 |
| 邮箱 | saidavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $341.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $267.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Yong Jie New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Zhejiang Ruihe New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 铝箔 | YONG JIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-10-11 | 铝箔 | YONG JIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-10-11 | 铝箔 | YONG JIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-06 | 铝箔 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-09-06 | 铝箔 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-09-06 | 铝箔 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-05-10 | PVC塑料板材 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-05-10 | 增塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-10 | 增塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-10 | 增塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |