Nam Phat Technology Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư CôNG NGHệ NAM PHáT
- 邮箱2
30
进口笔数
37
出口笔数
$301.4K
进口金额
$932.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315675831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3C534D |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | D 32, đường Lê Thị Riêng, khu phố 1, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT TECHNOLOGY INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84988644889 |
| 邮箱 | namphat@nafatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $81.5K |
| 荷兰 | 4 | $67.3K |
| 以色列 | 5 | $55.5K |
| 中国 | 9 | $30.9K |
| 菲律宾 | 2 | $23.0K |
| 西班牙 | 5 | $15.4K |
| 波兰 | 3 | $13.8K |
| 泰国 | 1 | $13.5K |
| 英国 | 1 | $408 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $354.6K |
| 泰国 | 16 | $343.3K |
| 中国台湾 | 8 | $103.7K |
| 越南 | 1 | $61.5K |
| 菲律宾 | 3 | $59.3K |
| 伊朗 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afimilk Agricultural Cooperative Ltd. | 以色列 | 4 | $80.3K | 其他塑料制品、乳品机械零件 |
| Mueller | 荷兰 | 2 | $64.2K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| M.T.A. S.p.A. Socio Unico | 意大利 | 1 | $50.0K | 不锈钢圆管、其他钢铁铸件 |
| Ingeniería y Montajes Monzón S.L. | 中国 | 2 | $24.5K | 功能机器零件、液压发动机 |
| Ingenieria y Montajes Monzon S.L. | 西班牙 | 5 | $23.1K | 饲料制备机、农用切割刀片 |
| FIC S.p.A. | 意大利 | 1 | $17.2K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.5K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Interpuls S.p.A. | 意大利 | 2 | $9.1K | 乳品机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Agromilk S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.3K | 乳品机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Heilongjiang Vinno Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.3K | 乳品机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Agrotech Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $343.3K | 其他钢铁制品、乳品机械零件 |
| TERNAKAN FAMOX SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $232.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| ONE LAZULI SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $122.2K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| YU PENG AUTOMATION CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $103.2K | 其他钢铁制品、非板状硫化橡胶 |
| Yu Peng Automation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Afimilk Agricultural Cooperative Ltd. | 菲律宾 | 3 | $59.3K | 硬质PVC管、真空泵 |
| SILK ROAD PERSIA CO. | 伊朗 | 1 | $9.7K | 液压发动机 |
| SPLICE CORP ORATION CO.LTD | 中国台湾 | 1 | $250 | 硫化橡胶板片、其他钢铁制品 |
| Yupeng Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $250 | 硫化橡胶板片、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON SL | 意大利 | $637 |
| 2026-04-13 | 衡器零件 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON SL | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 衡器零件 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON SL | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON SL | 意大利 | $637 |
| 2026-04-13 | 衡器零件 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON SL | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 衡器零件 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON SL | 意大利 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 乳品机械零件 | AGROMILK S.R.L. | 波兰 | $6.3K |
| 2025-12-26 | 乳品机械零件 | INTERPULS S P A | 波兰 | $3.6K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁管材 | HEILONGJIANG VINNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | INGENIERIA Y MONTAJES MONZON S L | 中国 | $6.6K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液压发动机 | SILK ROAD PERSIA CO. | 伊朗 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2026-03-14 | 硫化橡胶地板 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 温控处理设备 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $900 |
| 2025-12-26 | 硫化橡胶地板 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-12-26 | 温控处理设备 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | D AGROTECH CO LTD | 泰国 | $6.0K |