Huada Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUADA VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$103.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803071266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB227TMW |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số nhà 426 Đường Quang Trung, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUADA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1201 An Dương Vương, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0987036333 |
| 邮箱 | congtyhuada@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $103.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Xidong Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.9K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Zibo Kisa Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO KISA CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO KISA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO KISA CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO KISA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO KISA CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |