Anh Duong Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật ánh Dương
88
进口笔数
0
出口笔数
$342.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309536131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86D2M98 |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | 86 Đường số 6, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường số 6, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842839166744 |
| 邮箱 | hoang.vo@anhduongtech.com |
| 官网 | anhduongtech.com |
| 传真 | 02862890811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $169.6K |
| 西班牙 | 47 | $136.2K |
| 美国 | 10 | $28.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 2 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $830 |
| 芬兰 | 1 | $592 |
| 巴西 | 1 | $497 |
| 印度 | 1 | $316 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Yiyun Rigging Co., Ltd. | 中国 | 18 | $161.7K | 其他钢铁制品、螺纹钢钩 |
| EGA Master S.A. | 西班牙 | 41 | $121.8K | 不可调扳手、可调扳手 |
| Accushim Inc | 美国 | 5 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Egamaster S.L. | 西班牙 | 6 | $14.4K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Power House Tool Inc. | 美国 | 2 | $5.2K | 测量仪器、其他钢铁制品 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Dulub Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Tramontina Garibaldi S.A. Ind. Met. | 巴西 | 1 | $2.4K | 钳子镊子、可互换扳手套筒 |
| Protorque Machinery Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 液压直线马达、手动计量泵 |
| Guangzhou Fuyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、碳化硅 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非纺织润滑剂 | DULUB SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非纺织润滑剂 | DULUB SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 垫片套装 | SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 芬兰 | $592 |
| 2026-03-10 | 测量仪器 | Power House Tool Inc. | 美国 | $630 |
| 2026-03-10 | 测量仪器 | Power House Tool Inc. | 美国 | $880 |
| 2026-03-10 | 测量仪器 | Power House Tool Inc. | 美国 | $680 |
| 2026-02-27 | 其他测量仪器 | EGAMASTER S.L. | 西班牙 | $111 |
| 2026-02-27 | 手工锉刀 | EGAMASTER S.L. | 西班牙 | $111 |
| 2026-02-27 | 不可调扳手 | EGAMASTER S.L. | 西班牙 | $81 |
| 2026-02-27 | 不可调扳手 | EGAMASTER S.L. | 西班牙 | $86 |