Allan Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 467 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALLAN LOGISTICS
467
进口笔数
0
出口笔数
$79.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101084636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXD05BN |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Số 53/1, Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLAN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ALLAN LOGISTICS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53/1, Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84342042639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 395 | $43.60M |
| 越南 | 207 | $30.92M |
| 中国台湾 | 37 | $4.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jusda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 323 | $52.47M | 通信设备、通信设备零件 |
| UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 中国台湾 | 100 | $22.76M | 通信设备、通信设备零件 |
| Nanning Fulian Fugui Precision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.62M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AriaConstruct Asia Ltd. | 中国 | 18 | $1.54M | 低吸水率瓷砖、其他塑料建材 |
| DYNACOLOR INC | 中国台湾 | 2 | $1.00M | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Nien-Yi Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Zhongshan Changyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Xixia Shijin Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-14 | 卧室木家具 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 卧室木家具 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $7.1K |