Vinatro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinatro
32
进口笔数
0
出口笔数
$695.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104185764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3BS4HV |
| 成立日期 | 2009-09-25 |
| 联系地址 | Lô 31, tổ Vĩnh Thành, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINATRO |
| 企业英文名称 | VINATRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 31, tổ Vĩnh Thành, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439949280 |
| 邮箱 | vinatro@vinatro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $692.3K |
| 德国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $306.4K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $224.5K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.3K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Pingxiang Xiangting Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 垫片套装、过滤净化器零件 |
| Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH | 德国 | 2 | $3.5K | 过滤净化器零件、阀门零件 |
| Jiaxing Zhuoguan Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他焊接机、金属处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-09 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-26 | 其他玻璃纤维 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-03-26 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-11 | 其他玻璃纤维 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-02-11 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-15 | 纺织传送带 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-03 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |