Benthanh Pharmaceutical Corporation
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM BếN THàNH
91
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302221358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA2KXH2 |
| 成立日期 | 2001-02-02 |
| 联系地址 | 63 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | BENTHANH PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 8399732 |
| 传真 | 08083138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $6.31M |
| 土耳其 | 1 | $299.7K |
| 美国 | 8 | $220.1K |
| 中国 | 7 | $100.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inbiotech Ltd. | 印度 | 13 | $2.51M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Raptakos Brett Co., Ltd. | 印度 | 46 | $2.36M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 7 | $571.1K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Torrent Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 4 | $562.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Raptakos | 印度 | 5 | $303.9K | 其他零售药品、其他非酒精饮料 |
| Growena Impex Co. | 土耳其 | 1 | $299.7K | 皮质类固醇药品、其他零售药品 |
| Prudential Pharma Corp | 美国 | 8 | $220.1K | 其他食品制剂 |
| A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $54.0K | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.4K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $525 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | A-SPINE ASIA CO., LTD. | 中国 | $750 |