BME MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Bme
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$35.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312483793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN8JKY9 |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 70 đường 1A, khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN BME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Đường 1A, Khu phố 19, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84964730044 |
| 邮箱 | congtybigone79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | 4 | $35.5K | 焊接钢管、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他钢铁结构体 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-25 | 其他电气开关 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 柬埔寨 | $10 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁结构体 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-07-25 | 瓷制卫生洁具 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 其他钢铁结构体 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁结构体 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-07-25 | 其他螺纹紧固件 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2025-07-25 | 焊接钢管 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-07-25 | 焊接钢管 | BME & C CONSTRUCTION M E P CO LTD | 越南 | $428 |