W.H.Y. Long An Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ W.H.Y LONG AN
47
进口笔数
22
出口笔数
$2.43M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-18
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102005665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVF23P8 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 11, đường A3A, KDC Tân Đức, Ấp 3A, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ W.H.Y LONG AN |
| 企业英文名称 | W.H.Y LONG AN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô S9, Đường số 11, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84904694126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $700.4K |
| 俄罗斯 | 10 | $622.5K |
| 越南 | 8 | $195.4K |
| 中国 | 1 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou JF Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $999.4K | 非磁带视频设备、通信设备零件 |
| Wuxi Shenggang Metal Alloy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $867.6K | 镍合金板材、其他镍制品 |
| JF Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Huizhou Hengxinweishi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.0K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Blue Video Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.6K | 钢铁螺钉螺栓、通信设备零件 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Shenzhen Tris Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 其他电视摄像机 |
| Homeatstay E-Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他电视摄像机、自粘塑料卷 |
| Hangzhou Yuncool Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| HANGZHOU ZHONGSUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $23.0K | 通信设备零件、已装配物镜 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovative Production Inc. | 美国 | 3 | $700.4K | 镍合金板材、其他镍制品 |
| Red Distribution | 俄罗斯 | 7 | $405.1K | 非磁带视频设备、通信设备零件 |
| OOO Sistemnye Integratsii | 俄罗斯 | 1 | $193.6K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innovative Production Inc. | 越南 | 1 | $76.4K | 镍合金板材、其他镍制品 |
| Red Distribution | 中国 | 1 | $54.3K | 非磁带视频设备 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sergey Viktorovich Nevolin | 俄罗斯 | 1 | $23.6K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| OOO Tekhnologiya Liderstva | 俄罗斯 | 1 | $119 | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HUIZHOU HENGXINWEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-03-17 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-01-28 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-28 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-27 | 通信设备零件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |