Dong Joo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONG JOO VINA
7
进口笔数
293
出口笔数
$55.9K
进口金额
$10.04M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500624345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTCE7GF |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đê Hến, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG JOO VINA |
| 企业英文名称 | DONG JOO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đê Hến, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84365809999 |
| 邮箱 | dongjoovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $55.6K |
| 韩国 | 2 | $233 |
| 日本 | 3 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 136 | $4.84M |
| 美国 | 59 | $2.79M |
| 日本 | 98 | $2.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | 4 | $55.8K | 人造纺织袋、非黑印刷油墨 |
| K Corporation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | 135 | $4.79M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Dong Joo P & C Inc. | 美国 | 57 | $2.78M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Dong Joo P & C Inc. | 日本 | 98 | $2.41M | 人造纺织袋、其他纺织制品 |
| Ngu International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.9K | 人造纺织袋、纱线及绳制品 |
| Ingetras Llc | 美国 | 1 | $1.3K | PP/PE编织袋 |
| Rapid Packaging | 美国 | 1 | $245 | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | K CORP ORATION CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-11-17 | 非织造标签 | K CORP ORATION CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-08-15 | 非黑印刷油墨 | DONG JOO P & C INC | 韩国 | $15 |
| 2025-08-15 | 非黑印刷油墨 | DONG JOO P & C INC | 韩国 | $15 |
| 2025-06-30 | 非乙烯塑料袋 | K CORP ORATION CO LTD | 日本 | $4 |
| 2025-06-30 | 非乙烯塑料袋 | K CORP ORATION CO LTD | 日本 | $4 |
| 2025-06-30 | 非乙烯塑料袋 | K CORP ORATION CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-06-30 | 非乙烯塑料袋 | K CORP ORATION CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-11-26 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 越南 | $39.2K |
| 2024-11-25 | 人造纺织袋 | DONG JOO P & C INC | 韩国 | $35 |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $24.7K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | Dong Joo P & C Inc. | 韩国 | $9.1K |