Vimedimex Binh Duong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIMEDIMEX BìNH DươNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701538659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9SYR91 |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | Số 18 L1-2 VSIP II, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIMEDIMEX BINH DUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 L1-2 VSIP II, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838125783 |
| 邮箱 | hanhchinhvimebinhduong@vietpharm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.83M |
| 瑞士 | 1 | $219.9K |
| 丹麦 | 1 | $56.0K |
| 德国 | 1 | $35.8K |
| 比利时 | 1 | $14.0K |
| 法国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $2.16M | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他乙烯聚合物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $115.8K |
| 2023-11-22 | 其他乙烯聚合物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $55.3K |
| 2023-11-20 | 羧甲基纤维素 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $5.3K |
| 2023-11-18 | 其他乙烯聚合物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $111.8K |
| 2023-11-16 | 其他纤维素醚 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $6.1K |
| 2023-11-14 | 其他乙烯聚合物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $27.7K |
| 2023-09-20 | 其他乙烯聚合物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $115.8K |
| 2023-09-18 | 其他乙烯共聚物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $24.6K |
| 2023-08-02 | 其他纤维素醚 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $11.0K |
| 2023-07-21 | 其他乙烯聚合物 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $57.9K |