Viet Duc HHD Auto Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật ô Tô Việt Đức - Hhd
39
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106592525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1H8AT2 |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 34 phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Ô TÔ VIỆT ĐỨC - HHD |
| 企业英文名称 | VIET DUC - HHD AUTO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 34 phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436408618 |
| 传真 | 02436408618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $10.7K |
| 德国 | 18 | $2.9K |
| 波兰 | 17 | $2.9K |
| 意大利 | 14 | $1.5K |
| 英国 | 6 | $603 |
| 西班牙 | 9 | $451 |
| 日本 | 3 | $235 |
| 土耳其 | 3 | $218 |
| 荷兰 | 4 | $166 |
| 中国台湾 | 2 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b2df9ce8741b8330f41f7ba9737621c7 | 23 | $10.5K | ||
| Sichuan Each Autoparts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.2K | 发动机泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Shanghai Top Team Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 纺织增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Spareto LLC | 4 | $663 | 内燃机滤油器、火花点火发动机零件 | |
| Scuderia Car Parts Ltd. | 英国 | 1 | $440 | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Puxie Auto Part Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210 | 发动机泵、其他泵和提升机 |
| Guangzhou Wencheng Auto Parts Co., Ltd. | 日本 | 1 | $82 | 其他电气开关 |
| Spareto LLC | 波兰 | 1 | $74 | 钢铁螺钉螺栓、车用锁具 |
| SSG Asia FZE | 阿联酋 | 1 | $24 | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Spareto Llc | 德国 | $19 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Spareto Llc | 波兰 | $125 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Spareto Llc | 波兰 | $125 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Spareto Llc | 德国 | $19 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | Spareto Llc | 丹麦 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | Spareto Llc | 波兰 | $10 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | Spareto Llc | 丹麦 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | Spareto Llc | 波兰 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | Spareto Llc | 意大利 | $7 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | Spareto Llc | 意大利 | $7 |