Nguyen Gia Phuc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGUYêN GIA PHúC
6
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311634182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA7K5JN |
| 成立日期 | 2012-03-16 |
| 联系地址 | 1305/3 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN GIA PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1305/3 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84935379250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 630720 | 救生衣 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Kaen Safety Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 呼吸器具、其他气泵 |
| Shandong Ruiying Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 钢铁卫浴器具、救生衣 |
| Siam Global Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝制结构体及部件 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-24 | 铝制结构体及部件 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 救生衣 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 救生衣 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-11-28 | 钢铁卫浴器具 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-11-28 | 钢铁卫浴器具 | NANTONG KAEN SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |