3N Ventures Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ - Kinh Doanh 3n

110
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303272806
企查查编码QVNY139VYN
成立日期2004-04-28
联系地址186bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - KINH DOANH 3N
企业英文名称3N VENTURES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址208 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84888937788
邮箱info@3nventuretec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本101亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
210330芥子制品
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国110$3.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Union Foods Co., Ltd.泰国47$2.01M鱼肉制品、汤料制品
Venturetec Marketing Co., Ltd.泰国28$525.6K芥子制品
Green Tea Co., Ltd.泰国17$223.0K茶提取物及制品、其他食品制剂
Lanna Products Co., Ltd.泰国14$218.3K芥子制品、混合调味料
A & N Foods Co., Ltd.泰国1$65.4K鱼肉制品
RNG Global Co., Ltd.泰国2$16.3K茶提取物及制品、其他食品制剂
Abbra Corporation Ltd.泰国1$94姜黄、其他糖混合物

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30芥子制品VENTURETEC MARKETING CO LTD泰国$22.4K
2026-03-30鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$3.9K
2026-03-30鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$6.9K
2026-03-30鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$6.5K
2026-03-30鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$7.7K
2026-03-30鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$6.6K
2026-03-17鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$6.8K
2026-03-17鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$4.8K
2026-03-17芥子制品LANNA PRODUCTS CO LTD泰国$11.4K
2026-03-17鱼肉制品LUCKY UNION FOODS CO LTD泰国$6.6K

相关企业 · 同类产品

3N Ventures Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →