3N Ventures Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ - Kinh Doanh 3n
110
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303272806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY139VYN |
| 成立日期 | 2004-04-28 |
| 联系地址 | 186bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - KINH DOANH 3N |
| 企业英文名称 | 3N VENTURES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84888937788 |
| 邮箱 | info@3nventuretec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 101亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 110 | $3.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Union Foods Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $2.01M | 鱼肉制品、汤料制品 |
| Venturetec Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $525.6K | 芥子制品 |
| Green Tea Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $223.0K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| Lanna Products Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $218.3K | 芥子制品、混合调味料 |
| A & N Foods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $65.4K | 鱼肉制品 |
| RNG Global Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.3K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| Abbra Corporation Ltd. | 泰国 | 1 | $94 | 姜黄、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 芥子制品 | VENTURETEC MARKETING CO LTD | 泰国 | $22.4K |
| 2026-03-30 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2026-03-30 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-17 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2026-03-17 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 芥子制品 | LANNA PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-03-17 | 鱼肉制品 | LUCKY UNION FOODS CO LTD | 泰国 | $6.6K |