Tin Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Thành
28
进口笔数
470
出口笔数
$851.9K
进口金额
$4.62M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302033499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPB7T67 |
| 成立日期 | 2000-07-04 |
| 联系地址 | 163 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +842839736472 |
| 邮箱 | tinthanh163@gmail.com |
| 传真 | 0862677090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 282510 | 肼类化合物 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $554.3K |
| 印度 | 4 | $104.3K |
| 新加坡 | 3 | $98.3K |
| 中国台湾 | 8 | $42.9K |
| 英国 | 3 | $36.5K |
| 马来西亚 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 84 | $2.26M |
| 越南 | 382 | $2.09M |
| 中国台湾 | 2 | $78.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $454.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | 1 | $58.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Ningbo Cycle Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| OkYena Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Thomas Swan & Co., Ltd. | 英国 | 3 | $36.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、亚胺衍生物 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 2 | $31.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22.8K | 造纸机械零件、造纸机械零件 |
| TANG CHENG MACHINERY CONTAINER LTD | 中国台湾 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.1K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $587.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Mekong Rubber Agricultural Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $397.0K | 零售除草剂、生石灰 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $319.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 50 | $313.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $228.1K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $183.8K | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $124.7K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 38 | $90.8K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $65.1K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 40 | $44.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-01-21 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $29.0K |
| 2025-12-04 | 零售除草剂 | NINGBO CYCLE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-12-01 | 零售杀菌剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $27.0K |
| 2025-10-23 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $29.9K |
| 2025-08-25 | 蛋白质衍生物 | THOMAS SWAN & CO LTD | 英国 | $12.3K |
| 2025-08-04 | 零售除草剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $60.4K |
| 2025-06-16 | 齿轮及变速器 | CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-06-16 | 齿轮及变速器 | CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2025-06-16 | 齿轮及变速器 | CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $450 |
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $647 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $283 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $164 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $231 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $947 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $337 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $351 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $316 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $325 |