Tin Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tín Thành

28
进口笔数
470
出口笔数
$851.9K
进口金额
$4.62M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 10 笔2023-11进口 $74.0K · 1 笔出口 $100.7K · 10 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $64.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 12 笔2024-05进口 $66.4K · 1 笔出口 $46.0K · 10 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $159.6K · 13 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $89.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 11 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $56.9K · 12 笔2024-10进口 $88.6K · 3 笔出口 $58.0K · 12 笔2024-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $42.0K · 8 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $45.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 12 笔2025-05进口 $58.6K · 1 笔出口 $99.9K · 13 笔2025-06进口 $41.0K · 3 笔出口 $60.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 11 笔2025-08进口 $72.7K · 2 笔出口 $34.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $70.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-12进口 $85.0K · 2 笔出口 $60.3K · 10 笔2026-01进口 $58.1K · 1 笔出口 $104.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $556.5K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 10 笔2023-11进口 $74.0K · 1 笔出口 $100.7K · 10 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $64.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 12 笔2024-05进口 $66.4K · 1 笔出口 $46.0K · 10 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $159.6K · 13 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $89.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 11 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $56.9K · 12 笔2024-10进口 $88.6K · 3 笔出口 $58.0K · 12 笔2024-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $42.0K · 8 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $45.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 12 笔2025-05进口 $58.6K · 1 笔出口 $99.9K · 13 笔2025-06进口 $41.0K · 3 笔出口 $60.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 11 笔2025-08进口 $72.7K · 2 笔出口 $34.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $70.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-12进口 $85.0K · 2 笔出口 $60.3K · 10 笔2026-01进口 $58.1K · 1 笔出口 $104.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $556.5K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0302033499
企查查编码QVNVPB7T67
成立日期2000-07-04
联系地址163 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址163 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+842839736472
邮箱tinthanh163@gmail.com
传真0862677090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
732690其他钢铁制品
350400蛋白质衍生物
844190造纸机械零件
151530蓖麻油
282510肼类化合物
731581日字环节链
731590钢铁链条零件
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
380893零售除草剂
392690其他塑料制品
731700钢铁钉及U形钉
392111苯乙烯泡沫塑料板
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$554.3K
印度4$104.3K
新加坡3$98.3K
中国台湾8$42.9K
英国3$36.5K
马来西亚1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨84$2.26M
越南382$2.09M
中国台湾2$78.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd.新加坡8$454.9K零售除草剂、零售杀虫剂
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.中国1$58.6K零售杀菌剂、零售杀虫剂
CROP LIFE SCIENCE LTD印度1$58.1K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Ningbo Cycle Chemical Co., Ltd.中国1$58.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
OkYena Agrosciences Co., Ltd.中国1$42.5K零售除草剂、零售杀虫剂
Thomas Swan & Co., Ltd.英国3$36.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、亚胺衍生物
Crop Life Science Ltd.印度2$31.7K零售杀菌剂、零售杀虫剂
CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾2$22.8K造纸机械零件、造纸机械零件
TANG CHENG MACHINERY CONTAINER LTD中国台湾2$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$3.1K齿轮及变速器、其他塑料制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南50$587.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Mekong Rubber Agricultural Development Co., Ltd.柬埔寨26$397.0K零售除草剂、生石灰
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南45$319.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南50$313.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南32$228.1K音频设备零件、其他钢铁制品
U Kwong Vietnam Co., Ltd.越南41$183.8K瓦楞纸箱、自粘塑料卷
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南26$124.7K其他液化石油气、音频设备零件
Song Hong Production Joint Stock Company越南38$90.8K印刷标签、其他泡沫塑料
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南20$65.1K其他钢铁制品、氩气
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南40$44.2K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21零售杀菌剂CROP LIFE SCIENCE LTD印度$29.0K
2026-01-21零售杀菌剂CROP LIFE SCIENCE LTD印度$29.0K
2025-12-04零售除草剂NINGBO CYCLE CHEMICAL CO LTD中国$58.0K
2025-12-01零售杀菌剂ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD新加坡$27.0K
2025-10-23零售杀菌剂CROP LIFE SCIENCE LTD印度$29.9K
2025-08-25蛋白质衍生物THOMAS SWAN & CO LTD英国$12.3K
2025-08-04零售除草剂ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD中国$60.4K
2025-06-16齿轮及变速器CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$100
2025-06-16齿轮及变速器CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$700
2025-06-16齿轮及变速器CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$450

出口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$647
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$283
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$164
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$231
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$947
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$337
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$163
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$351
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$316
2026-04-23非瓦楞折叠盒CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$325

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →