Ngoc Nguyet Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC NGUYệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313097014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP49KPVQ |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | 32/3 Nguyễn Văn Đậu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC NGUYỆT |
| 企业英文名称 | NGOC NGUYET SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/3 Nguyễn Văn Đậu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0986869500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.6K |
| 美国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他丙烯酸聚合物、塑料棒材及型材 |
| 10b43af22281cc3e6a2f878027a036ea | 2 | $5.2K | ||
| Jiangsu Cortec Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| Kunshan Hung Hsing Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 125W以下风扇、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | SHENZHEN YONGCHANGHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | SHENZHEN YONGCHANGHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-07 | 其他风扇 | JIANGSU CORTEC MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-04 | 其他风扇 | KUNSHAN HUNG HSING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | KHIND SYSTEMS (S) PTE LTD | 美国 | $4.4K |
| 2024-05-21 | 泵及压缩机零件 | KHIND SYSTEMS (S) PTE LTD | 美国 | $800 |