Kim Phuong Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Phương Long
4
进口笔数
0
出口笔数
$379.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313155749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEC3MVY |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Lô C4-9, Đường N8, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM PHƯƠNG LONG |
| 企业英文名称 | KIM PHUONG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C4-9, Đường N8, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 39242995 |
| 邮箱 | kimphuonglongfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $364.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou N King Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219.0K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Nanjing Tupory Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.0K | 钢制气罐、其他气泵 |
| Guangxi Unicorn New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Canature Huayu Environmental Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-03-30 | 贱金属盖 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-09 | 非注塑模具 | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-07-09 | 钢制气罐 | NANJING TUPORY POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-09 | 其他气泵 | NANJING TUPORY POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103.0K |
| 2025-07-09 | 吹塑机 | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-07-09 | 其他制冷设备 | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-03-07 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $15.0K |
| 2025-03-07 | 过滤净化器零件 | CANATURE HUAYU ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |