TK Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK CộNG
64
进口笔数
3
出口笔数
$1.75M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-07-29
最近出口
25
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314154836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF97NCX |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK CỘNG |
| 企业英文名称 | TK PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838635533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $674.2K |
| 马来西亚 | 6 | $389.1K |
| 中国 | 19 | $300.1K |
| 美国 | 10 | $166.9K |
| 德国 | 12 | $122.4K |
| 法国 | 7 | $49.7K |
| 意大利 | 3 | $19.3K |
| 土耳其 | 1 | $18.6K |
| 韩国 | 5 | $3.5K |
| 捷克 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $5.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $457 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 6 | $939.5K | ||
| EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $81.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Bayard | 法国 | 6 | $48.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Yuzhou Sino Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Valvotubi Industriale S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.1K | 阀门龙头、商业广告材料 |
| Hangzhou Meacon Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Enertork Ltd. | 韩国 | 5 | $3.5K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSV SOLUTIONS (DC) SDN.BHD | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Ovarro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.2K | 电气设备零件、液体流量计 |
| Kobold Messring GmbH | 德国 | 1 | $457 | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业用滤布 | YUZHOU SINO FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 工业用滤布 | YUZHOU SINO FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-02 | 过滤净化器零件 | DE NORA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $25.3K |
| 2026-01-06 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-01-06 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-12-01 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | ENERTORK LTD | 韩国 | $436 |
| 2025-09-22 | 手工工具及夹具 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $421 |
| 2025-09-22 | 其他硫化橡胶制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $736 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 流量压力检测零件 | KOBOLD MESSRING GMBH | 巴布亚新几内亚 | $346 |
| 2025-07-29 | 电气信号装置 | KOBOLD MESSRING GMBH | 巴布亚新几内亚 | $111 |
| 2024-04-09 | 水净化机械 | DSV SOLUTIONS (DC) SDN.BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-10-27 | 液体气体测量仪 | OVARRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.2K |