SOUTH TRANSPORTATION SUPPLIES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậN CHUYểN MIềN NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$180.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316209375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJR0CRA |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Số 20/11, Đường Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬN CHUYỂN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH TRANSPORTATION SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/11, Đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906680084 |
| 邮箱 | congtycungungmiennam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $180.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | 7 | $161.8K | 公交卡车轮胎 |
| SHANGDONG JINYUE RUBBER CO., LTD | 中国 | 1 | $18.8K | 公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-12 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-06-13 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-13 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-03-20 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2023-10-31 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-10-31 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-06-30 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-06-07 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-05-15 | 公交卡车轮胎 | YUANLAI MRG CO LTD | 中国 | $6.0K |