AGRO HBH AGRICULTURAL PRODUCTS & FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM MINH HUY
4
进口笔数
0
出口笔数
$82.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109698061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG55QEHK |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 12, Ngõ 10, Phố Trần Bình, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84347244188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 3 | $67.5K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITY CFA & CO LTD | 坦桑尼亚 | 3 | $67.5K | 干绿豆 |
| HARVEST BRIDGE CO LTD | 1 | $15.0K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干绿豆 | HARVEST BRIDGE CO LTD | 坦桑尼亚 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | HARVEST BRIDGE CO LTD | 坦桑尼亚 | $15.0K |
| 2025-11-19 | 干绿豆 | CITY CFA & CO LTD | 玻利维亚 | $30.0K |
| 2025-09-05 | 干绿豆 | CITY CFA & CO LTD | 玻利维亚 | $22.5K |
| 2025-06-12 | 干绿豆 | CITY CFA & CO LTD | 玻利维亚 | $15.0K |