Gold Star Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 医用导管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GOLD STAR VIệT NAM
- 邮箱1
14
进口笔数
0
出口笔数
$109.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109008303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DCFRV3 |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 5 đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GOLD STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLD STAR VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5-TM3C-6, Khu đô thị Nam đường vành đai 3 ( giai đoạn 1), Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974421919 |
| 邮箱 | ketoangoldstar303@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $109.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yuli Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $93.6K | 医用导管、其他塑料包装制品 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | LED照明装置、电力控制板 |
| Shandong Chengwu Sainuo Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $996 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 医用导管 | JIANGSU YULI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-05 | 医用导管 | Jiangsu Yuli Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $32.7K |
| 2025-05-13 | 医用导管 | JIANGSU YULI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $655 |
| 2025-05-13 | 医用导管 | JIANGSU YULI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $337 |
| 2025-05-13 | 医用导管 | Jiangsu Yuli Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2025-05-13 | 医用导管 | Jiangsu Yuli Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-13 | 医用导管 | JIANGSU YULI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-05-13 | 医用导管 | Jiangsu Yuli Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-24 | 医用导管 | JIANGSU YULI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $673 |
| 2025-04-24 | 医用导管 | Jiangsu Yuli Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |