Chi Toan Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH CHí TOàN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$4.23M
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702466005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDKA1R9 |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Ô5, Lô NP06, Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CHÍ TOÀN |
| 企业英文名称 | CHI TOAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô5, Lô NP06, Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908883763 |
| 邮箱 | chitoan1605@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $4.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $4.03M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT Hongen Jaya International | 印度尼西亚 | 3 | $200.2K | 乙烯聚合物硬管、电力控制板 |
| PT Tri Daya Makmur | 印度尼西亚 | 1 | $2.1K | 电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-02-06 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $236.0K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-02-06 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $436.0K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.6K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $32.0K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $36.0K |