Nutri Pharma USA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nutri - Pharma Usa

305
进口笔数
0
出口笔数
$20.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $523.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $379.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $531.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $597.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $945.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $923.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $602.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.44M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $701.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $621.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $861.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $396.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $222.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $351.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $470.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $466.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $832.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $322.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $315.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $425.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $523.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $379.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $531.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $597.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $945.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $923.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $602.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.44M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $701.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $621.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $861.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $396.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $222.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $351.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $470.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $466.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $832.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $322.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $315.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $425.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311999063
企查查编码QVNQNWF9HU
成立日期2012-10-09
联系地址1036/4 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUTRI - PHARMA USA
企业英文名称NUTRI - PHARMA USA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1036/4 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862713055
传真38667197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度305$20.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MICRO LABS LIMITED印度168$10.77M其他零售药品、抗生素药品
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度56$4.21M其他零售药品、抗生素药品
SRS Life Sciences Pte. Ltd.新加坡28$1.92M其他零售药品、抗生素药品
BRAWN LABORATORIES LIMITED印度13$1.13M其他零售药品、抗生素药品
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度13$583.4K抗生素药品、其他零售药品
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度7$395.1K其他抗生素、抗生素药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡2$321.8K其他零售药品、抗生素药品
Axon Drugs Pvt. Ltd.印度8$294.5K其他零售药品、维生素药品
Makcur Laboratories Ltd.印度4$287.1K其他零售药品、抗生素药品
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡2$268.7K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$153.8K
2026-04-13抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$128.0K
2026-04-13抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$128.0K
2026-04-13抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$153.8K
2026-04-03抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$68.0K
2026-04-03青霉素链霉素药品MICRO LABS LIMITED印度$74.0K
2026-04-03抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$68.0K
2026-04-03青霉素链霉素药品MICRO LABS LIMITED印度$74.0K
2026-04-03抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$40.9K
2026-04-03抗生素药品MICRO LABS LIMITED印度$68.3K

相关企业 · 同类产品

Nutri Pharma USA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →