NTT TRADING SERVICE CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG NTT
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$74.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002069404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDJYE7J |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 32, đường Lê Văn Thiêm, TDP Long Sơn, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NTT |
| 企业英文名称 | NTT TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 32, đường Lê Văn Thiêm, TDP Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84961170836 |
| 邮箱 | nttlimited@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $73.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $41.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $32.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀锌钢丝网 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-04-28 | 焊接钢丝网 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-27 | 电子计算器 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |