BAO HAN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP BảO HâN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317136786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HPTSJA |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | 35 - 37 Yersin, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẢO HÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 - 37 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84902976097 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 846022 | 数控无心磨床 |
| 846721 | 电动手钻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $663 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otis Elevator (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.2K | 清洁用布、花岗岩制品 |
| OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | 1 | $663 | 其他钟 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 手工锉刀 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30 |
| 2025-01-09 | 可调扳手 | Otis Elevator (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65 |
| 2025-01-09 | 手动螺丝刀 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $15 |
| 2025-01-09 | 手动螺丝刀 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $14 |
| 2025-01-09 | 钳子镊子 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $60 |
| 2025-01-09 | 手动螺丝刀 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $18 |
| 2025-01-09 | 不可调扳手 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10 |
| 2025-01-09 | 便携式电灯 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $257 |
| 2025-01-09 | 可调扳手 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $15 |
| 2025-01-09 | 可调扳手 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $15 |