Heng Li Tong Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử HENG LI TONG VIệT NAM
8
进口笔数
131
出口笔数
$124.2K
进口金额
$715.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301191538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGABMWR3 |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HENG LI TONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HENG LI TONG VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84975443583 |
| 邮箱 | henglitong01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $124.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $715.5K |
| 中国 | 1 | $162 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $294.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $185.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $136.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.1K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 带接头绝缘电线 | DG ST TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 非金属永磁体 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.4K |