Heng Li Tong Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử HENG LI TONG VIệT NAM

8
进口笔数
131
出口笔数
$124.2K
进口金额
$715.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $44.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-04进口 $52.4K · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $44.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-04进口 $52.4K · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301191538
企查查编码QVNGABMWR3
成立日期2021-11-09
联系地址Khu 5, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HENG LI TONG VIỆT NAM
企业英文名称HENG LI TONG VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84975443583
邮箱henglitong01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
841231气动直线发动机
853710电力控制板
391732塑料管
392690其他塑料制品
730449不锈钢圆管
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
680530研磨粉/粒
761699其他铝制品
340590其他擦亮剂
850519非金属永磁体
847989其他功能机器
392094酚醛树脂塑料片
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$124.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$715.5K
中国1$162

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DG ST Trading Co., Ltd.中国3$64.7K塑料包装箱、其他钢铁制品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$25.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$19.8K其他寝具、针织床品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$14.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南43$294.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南31$185.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南2$136.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南10$32.1K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Greenworks Co., Ltd.越南4$15.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Three Link Technology Co., Ltd.越南8$13.1K音频设备零件、瓦楞纸箱
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$11.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南4$8.3K其他电子IC、其他塑料制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南4$3.8K其他塑料制品、聚碳酸酯
VS Technology Co., Ltd.越南8$3.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带接头绝缘电线DG ST TRADING CO LTD中国$3.6K
2026-04-27静止变流器DG ST TRADING CO LTD中国$15.0K
2026-04-27静止变流器DG ST TRADING CO LTD中国$7.6K
2026-04-27静止变流器DG ST TRADING CO LTD中国$7.6K
2026-04-27带接头绝缘电线DG ST TRADING CO LTD中国$3.6K
2026-04-27静止变流器DG ST TRADING CO LTD中国$15.0K
2026-03-25带接头绝缘电线DG ST TRADING CO LTD中国$700
2026-03-25静止变流器DG ST TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-03-25静止变流器DG ST TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-01-06带接头绝缘电线DG ST TRADING CO LTD中国$1.4K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29研磨粉/粒INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$3.2K
2026-04-29研磨粉/粒INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$1.5K
2026-04-29研磨粉/粒INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$1.5K
2026-04-29其他铜制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$303
2026-04-29其他铜制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$303
2026-04-29研磨粉/粒INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$3.2K
2026-04-28其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$367
2026-04-28其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$367
2026-04-28其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$80
2026-04-28非金属永磁体INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Heng Li Tong Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →