Loc Phu Rice One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GạO LộC PHú
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$9.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801603241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQKFSR2 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Tổ 15, Khu vực Long Thạnh 2, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GẠO LỘC PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Khu vực Long Thạnh 2, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84909998875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $6.21M |
| 越南 | 1 | $86.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp. | 中国 | 39 | $5.22M | 其他谷物残渣、碎米 |
| XIAMEN YUEZHONGFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 15 | $1.75M | 其他谷物残渣 | |
| Xiamen Yuezhongfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $511.3K | 其他谷物残渣、碾磨大米 |
| GUANGXI RISHENGCHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 4 | $494.2K | 其他谷物残渣 | |
| GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | 3 | $401.5K | 淀粉残渣、其他谷物残渣 | |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $368.0K | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | 3 | $360.9K | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 | |
| Xiamen Lianfa (Group) Forever Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.2K | 其他谷物残渣、花岗岩块/板 |
| Xiamen Lianfa (Group) Forever Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.8K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $100.4K |
| 2026-04-29 | 其他谷物残渣 | ZHANJIANG SUPERIOR GRAINS TRADING CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-29 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $107.5K |
| 2026-04-28 | 其他谷物残渣 | XIAMEN YUEZHONGFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $159.8K |
| 2026-04-27 | 其他谷物残渣 | XIAMEN YUEZHONGFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $71.4K |
| 2026-04-27 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $163.1K |
| 2026-04-25 | 其他谷物残渣 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $102.3K |
| 2026-04-25 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $141.7K |
| 2026-04-25 | 其他谷物残渣 | XIAMEN YUEZHONGFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $96.5K |
| 2026-04-25 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $100.3K |