Su Cheng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SU CHENG
4
进口笔数
0
出口笔数
$208.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KRUD4A |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Đường Hoàng Văn Tán, khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SU CHENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84983905089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $208.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IST (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.2K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Yinliang Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Zhejiang Yinliang Plastics Co., Ltd. | 中国 | $30.1K |
| 2025-05-15 | 其他离心泵 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-15 | 工业机器人 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-15 | 金属切割锯 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2025-05-15 | 非农用喷雾器具 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-15 | 非农用喷雾器具 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-15 | 激光机床 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2024-12-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG YINLIANG PLASTICS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-11-05 | 激光机床 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-11-05 | 激光机床 | IST (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $58.1K |