Fonecyc Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH FONECYC VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$464.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109897194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9WKFYR |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà CEO, HH2-1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FONECYC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FONECYC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà CEO, HH2-1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 邮箱 | vietnam@fonecyc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $354.3K |
| 中国 | 2 | $68.7K |
| 中国香港 | 3 | $41.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fonecyc Ltd. | 泰国 | 12 | $354.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| FONECYC Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| FONECYC LTD | 中国香港 | 3 | $41.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $837 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $619 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $762 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $735 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $835 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2026-02-05 | 通信设备 | FONECYC LTD | 中国香港 | $1.0K |