Kawaguchi Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KAWAGUCHI VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314764084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX60M5T |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | 545/9 Đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAWAGUCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWAGUCHI VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 545/9 Đường số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02862571071 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Riway IV Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhuji Xingyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 蒸发式冷却器、其他电动家用器具 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $2.5K | 家用炊具、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他电动家用器具 | ZHUJI XINGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 其他电动家用器具 | ZHUJI XINGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-29 | 其他电动家用器具 | ZHUJI XINGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-13 | 治疗按摩器具 | FUZHOU RIWAY IV CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-22 | 治疗按摩器具 | FUZHOU RIWAY IV CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-07 | 治疗按摩器具 | FUZHOU RIWAY IV CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-06-27 | 处理器及控制器 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $4 |
| 2023-06-27 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-27 | 处理器及控制器 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $4 |
| 2023-06-16 | 加工玻璃 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $2 |