Author Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTHOR VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$484.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315118929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCAG54X |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | 21/2P Dương Đình Nghệ, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTHOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTHOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/2P Dương Đình Nghệ, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84908377428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $484.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sinfo Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $484.9K | 其他加工水果、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2025-12-01 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-08-18 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-03-06 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2024-12-30 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2024-12-06 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-03 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2024-08-02 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-20 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2023-12-14 | 其他加工水果 | NANTONG SINFO FOOD CO LTD | 中国 | $25.9K |