THUAN TAM THERMAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị NHIệT THUậN TâM
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317773400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMB0PFE |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 43/1 Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ NHIỆT THUẬN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43/1 Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, Xây dựng phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84913385099 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $11.3K |
| 日本 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBS BUSINESS SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $11.3K | 静止变流器、非CRT电脑显示器 |
| Japan Audio LLC | 日本 | 1 | $3.3K | 其他电动手工具、不可调扳手 |
| Godokaisha Raikufu Boeki | 日本 | 1 | $2.8K | 铝制容器≤300升、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 卧式非数控车床 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $100 |
| 2024-03-12 | 其他电动手工具 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $330 |
| 2024-03-12 | 不可调扳手 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $66 |
| 2024-03-12 | 其他电动手工具 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $765 |
| 2024-03-12 | 电动手锯 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $875 |
| 2024-03-12 | 滚珠轴承 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $240 |
| 2024-03-12 | 电动手钻 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $680 |
| 2024-03-12 | 手动螺丝刀 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $209 |
| 2023-10-30 | 中功率交流电机 | DBS BUSINESS SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2023-10-30 | 车辆悬挂零件 | DBS BUSINESS SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |