Binh An Hung Yen Marine Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN HàNG HảI BìNH AN HưNG YêN
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901037774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT973H3T |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Mễ Xá, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÀNG HẢI BÌNH AN HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn C3 – Trung tâm thương mại, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84976588882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $2.98M |
| 缅甸 | 2 | $248.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 10 | $1.06M | 碾磨大米、糙米 |
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 10 | $940.4K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 8 | $531.1K | 碾磨大米、其他干果 |
| Arvish Global | 印度 | 3 | $445.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| SHWE SAKRA CO LTD | 2 | $248.8K | 碾磨大米、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碎米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $79.1K |
| 2026-04-28 | 碎米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $79.1K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $84.2K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $84.2K |
| 2026-04-15 | 碎米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $79.1K |
| 2026-04-15 | 碎米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $79.1K |
| 2026-04-12 | 碾磨大米 | Arvish Global | 印度 | $89.1K |
| 2026-04-12 | 碾磨大米 | Arvish Global | 印度 | $89.1K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | Arvish Global | 印度 | $89.1K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | Arvish Global | 印度 | $89.1K |