COHACO VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN COHACO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315122890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAV9CRP |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Số 3 Phạm Thị Kỳ, ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COHACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COHACO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903342337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 其他矿物制品、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-03-27 | 塑料容器 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-03-27 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-27 | 玻璃纤维织物 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-27 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-27 | 聚酰胺塑料片 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $372 |
| 2025-03-27 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-03-27 | 剪刀及刀片 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | QINGDAO REGAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $197 |