Anna Truong
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他石膏制品
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$209
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317927562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92GUX67 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 14/6A Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANNA TRƯƠNG BEAUTY |
| 企业英文名称 | ANNA TRUONG BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/6A Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0904123006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $209 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他石膏制品 | — | 越南 | $30 |
| 2024-11-18 | 瓷餐具 | — | 越南 | $26 |
| 2024-11-18 | 其他饮用杯 | — | 越南 | $9 |
| 2024-11-18 | 瓷餐具 | — | 越南 | $15 |
| 2024-11-18 | 其他瓷制品 | — | 越南 | $8 |
| 2024-11-18 | 瓷餐具 | — | 越南 | $24 |
| 2024-11-18 | 其他石膏制品 | — | 越南 | $20 |
| 2024-11-18 | 瓷餐具 | — | 越南 | $60 |
| 2024-11-18 | 其他石膏制品 | — | 越南 | $10 |
| 2024-11-18 | 瓷餐具 | — | 越南 | $7 |