THE COUNTRY JSC
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-11-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801450507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSM3P0M |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Số 16A Nguyễn Du, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH CANH NÔNG NHÀ VƯỜN XANH |
| 企业英文名称 | THE GREEN COUNTRY HOUSE JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16A Nguyễn Du, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. Chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84975665252 |
| 邮箱 | tranvietchuong@ymail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,311.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441400 | 441400 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Brick Warehouse LP | 加拿大 | 40 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| MS Home California LLC | 美国 | 29 | $0 | 其他木家具、卧室木家具 |
| RC WILLEY HOME FURNISHINGS INC | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Palmetto Home LLC | 美国 | 1 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他木家具 | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-11-11 | TIMBER FURNITURE : END | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-10-18 | TIMBER FURNITURE : POWER | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-10-10 | TIMBER FURNITURE :THREE | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-10-10 | TIMBER FURNITURE: | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-08-07 | TIMBER FURNITURE : | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-06-11 | TIMBER FURNITURE : | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-06-09 | TIMBER FURNITURE: | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-05-31 | TIMBER FURNITURE :POWER | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |
| 2024-05-12 | TIMBER FURNITURE : | The Brick Warehouse LP | 美国 | $0 |