Vietnam Fish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,245 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cá Việt Nam
1
进口笔数
1,245
出口笔数
$473
进口金额
$54.15M
出口金额
2025-07-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300249101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ64V903 |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | 26, đường số 02, khu xây dựng Cần Thơ, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FISH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26, đường số 02, khu xây dựng Cần Thơ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +842926533981 |
| 邮箱 | cty.cavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞尔维亚 | 1 | $473 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 620 | $30.51M |
| 菲律宾 | 162 | $5.57M |
| 中国 | 102 | $4.01M |
| 马来西亚 | 81 | $3.04M |
| 西班牙 | 36 | $1.67M |
| 瑞士 | 28 | $1.62M |
| 法国 | 42 | $1.02M |
| 越南 | 23 | $998.5K |
| 意大利 | 19 | $884.1K |
| 罗马尼亚 | 19 | $852.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensitech | 荷兰 | 1 | $473 | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comercial Marimex, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 216 | $8.96M | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 165 | $7.90M | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Frabelle Market Corporation | 菲律宾 | 162 | $5.57M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Granjammar, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 73 | $3.70M | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Classic Mode Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 91 | $3.47M | 冻鲶鱼片、其他干鱼 |
| Sundance Thomas Yoakum de Alba | 墨西哥 | 31 | $2.07M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Yoakum de Alba Sundance Thomas | 墨西哥 | 27 | $1.82M | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Sea World Distribution SA | 瑞士 | 28 | $1.62M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Dinghua Border People Trade Professional Cooperative | 中国 | 32 | $1.22M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| M.L. Asie SARL | 法国 | 42 | $1.02M | 不可食水生动物产品、天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 非液体温度计 | SENSITECH | 塞尔维亚 | $473 |
出口(共 1,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | LIHUO CHEN FENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP NA LIANG TOWN., * | — | $31.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | CLASSIC MODE SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | CLASSIC MODE SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | CLASSIC MODE SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2026-04-25 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | CLASSIC MODE SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $28.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | CLASSIC MODE SDN BHD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | YES SHINE INTERNATIONAL LTD | — | $21.9K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | LIHUO CHEN FENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP NA LIANG TOWN., * | — | $27.2K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | GRANJAMAR S DE RL DE CV | — | $27.4K |