Jidoka Vietnam Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA JIDOKA VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$58.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603896423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8PWE5Q |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | Số 3, hẻm 4, tổ 21, Kp 5A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA JIDOKA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, hẻm 3, tổ 20, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84961217203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $58.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.7K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 齿轮及变速器 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $328 |
| 2025-11-27 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $327 |
| 2025-11-27 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $445 |
| 2025-11-27 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $371 |