Halo Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HALO

263
进口笔数
1
出口笔数
$4.39M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $211.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $326.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $257.2K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $180.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $234.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $253.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $211.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $326.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $257.2K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $180.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $234.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $253.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312218837
企查查编码QVN7W7KWJ8
成立日期2013-04-03
联系地址11 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HALO
企业英文名称HALO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0839144111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
491199其他印刷品
950450其他游戏机
420292其他塑纺箱盒
852349已录制光碟
852359其他半导体介质
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
852351固态存储设备
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
852550广播发射设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南251$4.31M
中国9$63.7K
美国8$5.8K
柬埔寨1$4.4K
日本7$3.4K
中国香港1$122
奥地利2$91

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
博茨瓦纳1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Optomind Vietnam Co., Ltd.越南251$4.31M带接头绝缘电线、印刷电路
Haoyang Digital Trading Co., Ltd.美国10$41.2K其他印刷品、其他游戏机
E3 Distribution Pte. Ltd.新加坡1$36.2K其他游戏机、其他游戏设备
BIG DATA ARCHITECT LTD中国香港1$122其他半导体介质、绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Predic (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳1$2.8K电气信号装置、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带接头绝缘电线OPTOMIND VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-23带接头绝缘电线OPTOMIND VIETNAM CO LTD越南$14.3K
2026-04-23带接头绝缘电线OPTOMIND VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-23带接头绝缘电线OPTOMIND VIETNAM CO LTD越南$430
2026-04-19其他塑料制品E3 Distribution Pte. Ltd.中国$45
2026-04-19其他游戏机E3 Distribution Pte. Ltd.柬埔寨$735
2026-04-19其他游戏机E3 Distribution Pte. Ltd.柬埔寨$735
2026-04-19其他游戏机E3 Distribution Pte. Ltd.柬埔寨$735
2026-04-19其他游戏机E3 Distribution Pte. Ltd.中国$3.0K
2026-04-19其他游戏机E3 Distribution Pte. Ltd.中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15广播发射设备PREDIC (PROPRIETARY) LTD博茨瓦纳$2.8K

相关企业 · 同类产品

Halo Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →