Halo Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HALO
263
进口笔数
1
出口笔数
$4.39M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312218837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W7KWJ8 |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 11 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HALO |
| 企业英文名称 | HALO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0839144111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852550 | 广播发射设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 251 | $4.31M |
| 中国 | 9 | $63.7K |
| 美国 | 8 | $5.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 7 | $3.4K |
| 中国香港 | 1 | $122 |
| 奥地利 | 2 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 博茨瓦纳 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 251 | $4.31M | 带接头绝缘电线、印刷电路 |
| Haoyang Digital Trading Co., Ltd. | 美国 | 10 | $41.2K | 其他印刷品、其他游戏机 |
| E3 Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.2K | 其他游戏机、其他游戏设备 |
| BIG DATA ARCHITECT LTD | 中国香港 | 1 | $122 | 其他半导体介质、绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Predic (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | 1 | $2.8K | 电气信号装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $430 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | E3 Distribution Pte. Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-04-19 | 其他游戏机 | E3 Distribution Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $735 |
| 2026-04-19 | 其他游戏机 | E3 Distribution Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $735 |
| 2026-04-19 | 其他游戏机 | E3 Distribution Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $735 |
| 2026-04-19 | 其他游戏机 | E3 Distribution Pte. Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 其他游戏机 | E3 Distribution Pte. Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 广播发射设备 | PREDIC (PROPRIETARY) LTD | 博茨瓦纳 | $2.8K |