Anh Binh Minh Trading Services, Mfg. & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIêU THị ĐIệN MáY ANH TáM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$123.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600878088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR9QR9J |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | Số 300, đường Trần Phú, tổ 5, khu phố 3, Thị Trấn Gia Ray, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIÊU THỊ ĐIỆN MÁY ANH TÁM |
| 企业英文名称 | ANH TAM ELECTRONICS SUPERMARKET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 300, đường Trần Phú, tổ 5, khu phố Gia Ray 3, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02513871220 |
| 邮箱 | sieuthianhtam@yahoo.com |
| 官网 | sieuthianhtam.vn |
| 传真 | 02513871220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 7 | $122.6K |
| 越南 | 2 | $965 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATBSC Co., SARL | 几内亚比绍 | 7 | $122.6K | 黄麻包装袋、其他泡沫塑料 |
| ATBSC Co., SARL | 越南 | 2 | $965 | 制备面食、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 黄麻包装袋 | ATBSC CO SARL | 几内亚比绍 | $16.8K |
| 2025-01-13 | 其他泡沫塑料 | ATBSC CO SARL | 几内亚比绍 | $1.1K |
| 2025-01-13 | 黄麻包装袋 | ATBSC CO SARL | 几内亚比绍 | $46.9K |
| 2024-03-14 | 咖啡提取物 | ATBSC CO, SARL | 越南 | $46 |
| 2024-03-14 | 混合调味料 | ATBSC CO, SARL | 越南 | $9 |
| 2024-03-14 | 黄麻包装袋 | ATBSC CO SARL | 几内亚比绍 | $6.4K |
| 2024-03-14 | 混合调味料 | ATBSC CO, SARL | 越南 | $12 |
| 2024-03-14 | 咖啡提取物 | ATBSC CO, SARL | 越南 | $66 |
| 2024-03-14 | 制备面食 | ATBSC CO, SARL | 越南 | $5 |
| 2024-03-14 | 制备面食 | ATBSC CO, SARL | 越南 | $9 |