Sinnika Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,355 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINNIKA VIệT NAM
1,355
进口笔数
1,015
出口笔数
$16.69M
进口金额
$91.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
224
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311520259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ1K9YU |
| 成立日期 | 2012-02-06 |
| 联系地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINNIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINNIKA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +842873056886 |
| 传真 | +842837284846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 889 | $6.15M |
| 墨西哥 | 72 | $2.92M |
| 土耳其 | 120 | $2.83M |
| 巴基斯坦 | 65 | $1.51M |
| 意大利 | 18 | $1.28M |
| 越南 | 111 | $1.19M |
| 美国 | 10 | $245.3K |
| 韩国 | 14 | $224.6K |
| 西班牙 | 1 | $182.0K |
| 日本 | 22 | $75.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 264 | $38.38M |
| 美国 | 469 | $33.81M |
| 加拿大 | 115 | $8.12M |
| 俄罗斯 | 46 | $7.35M |
| 德国 | 20 | $1.29M |
| 澳大利亚 | 16 | $763.5K |
| 新加坡 | 17 | $563.3K |
| 荷兰 | 19 | $416.6K |
| 西班牙 | 3 | $214.6K |
| 韩国 | 10 | $190.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 224)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orta Anadolu Ticaret ve Sanayi Isletmesi TAS | 土耳其 | 105 | $2.83M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Cone Denim LLC | 墨西哥 | 56 | $2.38M | 彩色牛仔布、未漂白棉斜纹布 |
| Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 52 | $1.50M | 棉质套装、彩色牛仔布 |
| Cone Denim Jiaxing Ltd. | 中国 | 73 | $948.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Ideal Fastener Asia Ltd. | 中国 | 60 | $503.9K | 其他拉链、金属拉链 |
| Cotswold Asia | 中国 | 37 | $223.4K | 其他合纤长丝布、棉混纺机织物 |
| Qingdao Xinjiahao Lace & Ribbon Co., Ltd. | 中国 | 56 | $185.2K | 橡塑浸渍纱线、窄幅弹性织物 |
| PCC Asia Ltd. | 越南 | 44 | $141.7K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 42 | $120.0K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| EU DESIGN, HK LIMITED | 中国香港 | 31 | $95.6K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAB Holdings Co., Ltd. | 日本 | 208 | $34.81M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Spanx, LLC | 美国 | 166 | $22.87M | 女式棉裤、女式纺织裤 |
| Parasuco Jeans Inc. | 加拿大 | 46 | $6.57M | 女式棉裤、男棉裤 |
| EUNINA, INC. | 200 | $5.90M | 女式棉裤、棉制女裙 | |
| Firma Technoavia LLC | 俄罗斯 | 20 | $3.35M | 非医用橡胶手套、男棉裤 |
| Otto International Ltd. | 中国香港 | 41 | $2.87M | 棉质衬衫、女式棉裤 |
| SPANX, Inc. | 美国 | 46 | $2.32M | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Spanx, LLC | 加拿大 | 36 | $1.28M | 女式棉裤、女式纺织裤 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 18 | $1.02M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| Eunina Inc. | 加拿大 | 25 | $115.3K | 女式棉裤、棉制女裙 |
近期贸易明细
进口(共 1,355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属纽扣 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $624 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $149 |
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他皮革制品 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $905 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $73 |
| 2026-07-31 | 其他皮革衣着附件 | Tag It Pacific Ltd. | 中国 | $267 |
| 2026-07-31 | 其他皮革衣着附件 | Tag It Pacific Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $8 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $61 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | ABM FASHION SOURCING INC | 中国 | $305 |
出口(共 1,015)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | WOMEN PANTS 39% COTTON 39% LYOCELL 20% POLYESTER 2% SPANDEX WOVEN PO: XXXXXX STYLE: KP2451MA7 WOMEN PANTS 39% COTTON 39% LYOCELL 20% POLYESTER 2% SPANDEX WOVEN PO: XXXXXX STYLE: KP2451MA7 | Makin International | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | WOMEN PANTS 73% COTTON 26% LYOCELL 1% ELASTANE WOVEN PO: XXXXXX STYLE: KP2602MA1 WOMEN PANTS 73% COTTON 26% LYOCELL 1% ELASTANE WOVEN PO: 169123 STYLE : KP2602PA1 WOMEN PANTS 39% COTTON 39% LYOCELL 20% POLYESTER 2% SPANDEX WOVEN PO: XXXXXX STYLE : KP2451MA7 | Makin International | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 女式棉裤 | SPANX, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 女棉裤 | SPANX, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 女式棉夹克 | E&J OPCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 棉针织T恤及背心 | CAB Holdings Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-07-31 | 棉针织T恤及背心 | CAB Holdings Co., Ltd. | 日本 | $143 |
| 2026-07-31 | 棉针织T恤及背心 | CAB Holdings Co., Ltd. | 日本 | $110.6K |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | CAB Holdings Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | CAB Holdings Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |