Sinnika Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,355 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINNIKA VIệT NAM

1,355
进口笔数
1,015
出口笔数
$16.69M
进口金额
$91.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
224
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.13M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.1K · 30 笔出口 $1.33M · 22 笔2023-12进口 $99.6K · 23 笔出口 $2.18M · 31 笔2024-01进口 $674.6K · 23 笔出口 $2.19M · 27 笔2024-02进口 $111.7K · 16 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-03进口 $902.7K · 27 笔出口 $3.20M · 35 笔2024-04进口 $173.6K · 23 笔出口 $1.71M · 17 笔2024-05进口 $409.3K · 26 笔出口 $3.93M · 28 笔2024-06进口 $37.6K · 20 笔出口 $2.09M · 21 笔2024-07进口 $206.2K · 25 笔出口 $3.52M · 38 笔2024-08进口 $628.6K · 42 笔出口 $1.77M · 25 笔2024-09进口 $615.7K · 29 笔出口 $1.33M · 13 笔2024-10进口 $533.0K · 51 笔出口 $1.85M · 18 笔2024-11进口 $332.4K · 45 笔出口 $3.67M · 42 笔2024-12进口 $386.0K · 36 笔出口 $2.13M · 35 笔2025-01进口 $706.0K · 28 笔出口 $4.57M · 43 笔2025-02进口 $1.55M · 61 笔出口 $3.44M · 38 笔2025-03进口 $656.7K · 57 笔出口 $4.52M · 44 笔2025-04进口 $226.6K · 26 笔出口 $4.07M · 41 笔2025-05进口 $184.2K · 34 笔出口 $5.13M · 37 笔2025-06进口 $541.2K · 42 笔出口 $3.25M · 26 笔2025-07进口 $178.7K · 38 笔出口 $1.09M · 20 笔2025-08进口 $674.4K · 32 笔出口 $1.93M · 25 笔2025-09进口 $519.3K · 54 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-10进口 $385.3K · 50 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-11进口 $552.9K · 60 笔出口 $1.93M · 23 笔2025-12进口 $138.0K · 53 笔出口 $3.22M · 44 笔2026-01进口 $163.8K · 24 笔出口 $2.88M · 30 笔2026-02进口 $414.4K · 18 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-03进口 $512.6K · 50 笔出口 $1.37M · 14 笔2026-04进口 $488.4K · 38 笔出口 $1.38M · 23 笔2026-05进口 $175.8K · 50 笔出口 $1.80M · 16 笔2026-06进口 $649.0K · 52 笔出口 $2.31M · 34 笔2026-07进口 $374.5K · 46 笔出口 $2.12M · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.1K · 30 笔出口 $1.33M · 22 笔2023-12进口 $99.6K · 23 笔出口 $2.18M · 31 笔2024-01进口 $674.6K · 23 笔出口 $2.19M · 27 笔2024-02进口 $111.7K · 16 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-03进口 $902.7K · 27 笔出口 $3.20M · 35 笔2024-04进口 $173.6K · 23 笔出口 $1.71M · 17 笔2024-05进口 $409.3K · 26 笔出口 $3.93M · 28 笔2024-06进口 $37.6K · 20 笔出口 $2.09M · 21 笔2024-07进口 $206.2K · 25 笔出口 $3.52M · 38 笔2024-08进口 $628.6K · 42 笔出口 $1.77M · 25 笔2024-09进口 $615.7K · 29 笔出口 $1.33M · 13 笔2024-10进口 $533.0K · 51 笔出口 $1.85M · 18 笔2024-11进口 $332.4K · 45 笔出口 $3.67M · 42 笔2024-12进口 $386.0K · 36 笔出口 $2.13M · 35 笔2025-01进口 $706.0K · 28 笔出口 $4.57M · 43 笔2025-02进口 $1.55M · 61 笔出口 $3.44M · 38 笔2025-03进口 $656.7K · 57 笔出口 $4.52M · 44 笔2025-04进口 $226.6K · 26 笔出口 $4.07M · 41 笔2025-05进口 $184.2K · 34 笔出口 $5.13M · 37 笔2025-06进口 $541.2K · 42 笔出口 $3.25M · 26 笔2025-07进口 $178.7K · 38 笔出口 $1.09M · 20 笔2025-08进口 $674.4K · 32 笔出口 $1.93M · 25 笔2025-09进口 $519.3K · 54 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-10进口 $385.3K · 50 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-11进口 $552.9K · 60 笔出口 $1.93M · 23 笔2025-12进口 $138.0K · 53 笔出口 $3.22M · 44 笔2026-01进口 $163.8K · 24 笔出口 $2.88M · 30 笔2026-02进口 $414.4K · 18 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-03进口 $512.6K · 50 笔出口 $1.37M · 14 笔2026-04进口 $488.4K · 38 笔出口 $1.38M · 23 笔2026-05进口 $175.8K · 50 笔出口 $1.80M · 16 笔2026-06进口 $649.0K · 52 笔出口 $2.31M · 34 笔2026-07进口 $374.5K · 46 笔出口 $2.12M · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0311520259
企查查编码QVNEQ1K9YU
成立日期2012-02-06
联系地址48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SINNIKA VIỆT NAM
企业英文名称SINNIKA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+842873056886
传真+842837284846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
560490橡塑浸渍纱线
551319棉混纺机织物
960711金属拉链
830890贱金属扣件
600410弹性针织布
482110印刷标签
580710机织标签
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
620342男棉裤
620452棉制女裙
600622染色棉针织布
620442棉质连衣裙
620432女式棉夹克
610510棉针织衬衫
620630女式棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国889$6.15M
墨西哥72$2.92M
土耳其120$2.83M
巴基斯坦65$1.51M
意大利18$1.28M
越南111$1.19M
美国10$245.3K
韩国14$224.6K
西班牙1$182.0K
日本22$75.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本264$38.38M
美国469$33.81M
加拿大115$8.12M
俄罗斯46$7.35M
德国20$1.29M
澳大利亚16$763.5K
新加坡17$563.3K
荷兰19$416.6K
西班牙3$214.6K
韩国10$190.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orta Anadolu Ticaret ve Sanayi Isletmesi TAS土耳其105$2.83M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Cone Denim LLC墨西哥56$2.38M彩色牛仔布、未漂白棉斜纹布
Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦52$1.50M棉质套装、彩色牛仔布
Cone Denim Jiaxing Ltd.中国73$948.8K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Ideal Fastener Asia Ltd.中国60$503.9K其他拉链、金属拉链
Cotswold Asia中国37$223.4K其他合纤长丝布、棉混纺机织物
Qingdao Xinjiahao Lace & Ribbon Co., Ltd.中国56$185.2K橡塑浸渍纱线、窄幅弹性织物
PCC Asia Ltd.越南44$141.7K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd.中国42$120.0K染色聚酯布、聚酯机织物
EU DESIGN, HK LIMITED中国香港31$95.6K塑料纽扣、非金属塑料纽扣

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAB Holdings Co., Ltd.日本208$34.81M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Spanx, LLC美国166$22.87M女式棉裤、女式纺织裤
Parasuco Jeans Inc.加拿大46$6.57M女式棉裤、男棉裤
EUNINA, INC.200$5.90M女式棉裤、棉制女裙
Firma Technoavia LLC俄罗斯20$3.35M非医用橡胶手套、男棉裤
Otto International Ltd.中国香港41$2.87M棉质衬衫、女式棉裤
SPANX, Inc.美国46$2.32M女式合成纤维裤、化纤针织服装
Spanx, LLC加拿大36$1.28M女式棉裤、女式纺织裤
Toyota Tsusho Corporation日本18$1.02M安全气囊零件、汽车座椅零件
Eunina Inc.加拿大25$115.3K女式棉裤、棉制女裙

近期贸易明细

进口(共 1,355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属纽扣ABM FASHION SOURCING INC中国$624
2026-07-31机织标签ABM FASHION SOURCING INC中国$149
2026-07-31贱金属扣件ABM FASHION SOURCING INC中国$1.0K
2026-07-31其他皮革制品ABM FASHION SOURCING INC中国$905
2026-07-31印刷标签ABM FASHION SOURCING INC中国$73
2026-07-31其他皮革衣着附件Tag It Pacific Ltd.中国$267
2026-07-31其他皮革衣着附件Tag It Pacific Ltd.中国$320
2026-07-31机织标签ABM FASHION SOURCING INC中国$8
2026-07-31印刷标签ABM FASHION SOURCING INC中国$61
2026-07-31机织标签ABM FASHION SOURCING INC中国$305

出口(共 1,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17WOMEN PANTS 39% COTTON 39% LYOCELL 20% POLYESTER 2% SPANDEX WOVEN PO: XXXXXX STYLE: KP2451MA7 WOMEN PANTS 39% COTTON 39% LYOCELL 20% POLYESTER 2% SPANDEX WOVEN PO: XXXXXX STYLE: KP2451MA7Makin International美国$0
2026-09-10WOMEN PANTS 73% COTTON 26% LYOCELL 1% ELASTANE WOVEN PO: XXXXXX STYLE: KP2602MA1 WOMEN PANTS 73% COTTON 26% LYOCELL 1% ELASTANE WOVEN PO: 169123 STYLE : KP2602PA1 WOMEN PANTS 39% COTTON 39% LYOCELL 20% POLYESTER 2% SPANDEX WOVEN PO: XXXXXX STYLE : KP2451MA7Makin International美国$0
2026-09-03女式棉裤SPANX, Inc.美国$0
2026-09-03女棉裤SPANX, Inc.美国$0
2026-08-26女式棉夹克E&J OPCO INC美国$0
2026-07-31棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$102
2026-07-31棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$143
2026-07-31棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$110.6K
2026-07-31棉针织服装CAB Holdings Co., Ltd.日本$1.9K
2026-07-31棉针织服装CAB Holdings Co., Ltd.日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

Sinnika Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →