Sinnika Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,207 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINNIKA VIệT NAM

1,207
进口笔数
911
出口笔数
$15.49M
进口金额
$85.36M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
198
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 9 笔出口 $609.4K · 4 笔2023-09进口 $333.7K · 20 笔出口 $1.06M · 13 笔2023-10进口 $614.3K · 21 笔出口 $1.20M · 10 笔2023-11进口 $366.1K · 30 笔出口 $1.33M · 21 笔2023-12进口 $99.6K · 23 笔出口 $2.18M · 26 笔2024-01进口 $674.6K · 23 笔出口 $2.19M · 26 笔2024-02进口 $111.7K · 16 笔出口 $1.38M · 12 笔2024-03进口 $902.7K · 27 笔出口 $3.20M · 33 笔2024-04进口 $173.6K · 23 笔出口 $1.71M · 17 笔2024-05进口 $409.3K · 26 笔出口 $3.93M · 27 笔2024-06进口 $37.6K · 20 笔出口 $2.09M · 21 笔2024-07进口 $206.2K · 25 笔出口 $3.52M · 36 笔2024-08进口 $628.6K · 42 笔出口 $1.77M · 24 笔2024-09进口 $615.7K · 29 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-10进口 $533.0K · 51 笔出口 $1.85M · 18 笔2024-11进口 $332.4K · 45 笔出口 $3.67M · 42 笔2024-12进口 $386.0K · 36 笔出口 $2.13M · 33 笔2025-01进口 $706.0K · 28 笔出口 $4.57M · 43 笔2025-02进口 $1.55M · 61 笔出口 $3.44M · 36 笔2025-03进口 $656.7K · 57 笔出口 $4.52M · 42 笔2025-04进口 $226.6K · 26 笔出口 $4.07M · 41 笔2025-05进口 $184.2K · 34 笔出口 $5.13M · 36 笔2025-06进口 $541.2K · 42 笔出口 $3.25M · 26 笔2025-07进口 $178.7K · 38 笔出口 $1.09M · 20 笔2025-08进口 $674.4K · 32 笔出口 $1.93M · 24 笔2025-09进口 $519.3K · 54 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-10进口 $385.3K · 50 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-11进口 $552.9K · 60 笔出口 $1.93M · 23 笔2025-12进口 $138.0K · 53 笔出口 $3.22M · 44 笔2026-01进口 $163.8K · 24 笔出口 $2.88M · 30 笔2026-02进口 $414.4K · 18 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-03进口 $512.6K · 50 笔出口 $1.37M · 13 笔2026-04进口 $488.4K · 38 笔出口 $1.38M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 9 笔出口 $609.4K · 4 笔2023-09进口 $333.7K · 20 笔出口 $1.06M · 13 笔2023-10进口 $614.3K · 21 笔出口 $1.20M · 10 笔2023-11进口 $366.1K · 30 笔出口 $1.33M · 21 笔2023-12进口 $99.6K · 23 笔出口 $2.18M · 26 笔2024-01进口 $674.6K · 23 笔出口 $2.19M · 26 笔2024-02进口 $111.7K · 16 笔出口 $1.38M · 12 笔2024-03进口 $902.7K · 27 笔出口 $3.20M · 33 笔2024-04进口 $173.6K · 23 笔出口 $1.71M · 17 笔2024-05进口 $409.3K · 26 笔出口 $3.93M · 27 笔2024-06进口 $37.6K · 20 笔出口 $2.09M · 21 笔2024-07进口 $206.2K · 25 笔出口 $3.52M · 36 笔2024-08进口 $628.6K · 42 笔出口 $1.77M · 24 笔2024-09进口 $615.7K · 29 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-10进口 $533.0K · 51 笔出口 $1.85M · 18 笔2024-11进口 $332.4K · 45 笔出口 $3.67M · 42 笔2024-12进口 $386.0K · 36 笔出口 $2.13M · 33 笔2025-01进口 $706.0K · 28 笔出口 $4.57M · 43 笔2025-02进口 $1.55M · 61 笔出口 $3.44M · 36 笔2025-03进口 $656.7K · 57 笔出口 $4.52M · 42 笔2025-04进口 $226.6K · 26 笔出口 $4.07M · 41 笔2025-05进口 $184.2K · 34 笔出口 $5.13M · 36 笔2025-06进口 $541.2K · 42 笔出口 $3.25M · 26 笔2025-07进口 $178.7K · 38 笔出口 $1.09M · 20 笔2025-08进口 $674.4K · 32 笔出口 $1.93M · 24 笔2025-09进口 $519.3K · 54 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-10进口 $385.3K · 50 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-11进口 $552.9K · 60 笔出口 $1.93M · 23 笔2025-12进口 $138.0K · 53 笔出口 $3.22M · 44 笔2026-01进口 $163.8K · 24 笔出口 $2.88M · 30 笔2026-02进口 $414.4K · 18 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-03进口 $512.6K · 50 笔出口 $1.37M · 13 笔2026-04进口 $488.4K · 38 笔出口 $1.38M · 20 笔

工商档案

企业注册号0311520259
企查查编码QVNEQ1K9YU
成立日期2012-02-06
联系地址48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SINNIKA VIỆT NAM
企业英文名称SINNIKA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+842873056886
传真+842837284846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
560490橡塑浸渍纱线
551319棉混纺机织物
960711金属拉链
830890贱金属扣件
600410弹性针织布
960629非金属塑料纽扣
580710机织标签
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
620342男棉裤
620452棉制女裙
620442棉质连衣裙
620630女式棉衬衫
620130男式棉大衣
600622染色棉针织布
620432女式棉夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国767$5.37M
墨西哥71$2.92M
土耳其119$2.83M
巴基斯坦64$1.51M
意大利18$1.28M
越南94$989.6K
美国8$245.2K
韩国14$224.6K
日本19$75.5K
中国台湾3$17.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本244$35.03M
美国410$31.55M
加拿大109$7.93M
俄罗斯46$7.35M
德国20$1.29M
澳大利亚16$763.5K
荷兰19$416.6K
新加坡9$315.6K
西班牙3$214.6K
韩国10$190.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 198)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orta Anadolu Ticaret ve Sanayi Isletmesi T.A.S.土耳其95$2.83M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Cone Denim LLC墨西哥56$2.38M彩色牛仔布、未漂白棉斜纹布
Cone Denim Jiaxing Ltd.中国67$895.9K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦44$757.4K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Ideal Fastener Asia Ltd.中国57$500.2K其他拉链、金属拉链
Cotswold Asia中国37$223.4K其他合纤长丝布、棉混纺机织物
Qingdao Xinjiahao Lace & Ribbon Co., Ltd.中国55$184.6K橡塑浸渍纱线、窄幅弹性织物
PCC ASIA LTD中国香港34$131.0K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd.中国40$119.5K染色聚酯布、聚酯机织物
EU DESIGN HK LTD中国香港28$95.3K塑料纽扣、非金属塑料纽扣

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAB Holdings Co., Ltd.日本194$31.93M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Spanx, LLC美国119$18.76M女式棉裤、女式纺织裤
Parasuco Jeans Inc.加拿大43$6.44M女式棉裤、男棉裤
Eunina Inc.美国198$5.82M女式棉裤、棉制女裙
Firma Technoavia LLC俄罗斯20$3.35M男棉裤、男式棉大衣
OTTO INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港41$2.87M女式棉裤、女式棉衬衫
SPANX, LLC美国29$2.34M女式棉裤、女式棉衬衫
Spanx, Inc.美国19$2.17M女式合成纤维裤、化纤针织服装
Spanx, LLC加拿大35$1.27M女式棉裤、女式纺织裤
Eunina Inc.加拿大25$115.3K女式棉裤、棉制女裙

近期贸易明细

进口(共 1,207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)TAK SANG (SZES) CO LTD中国$40
2026-04-29漂白棉斜纹布ORTA ANADOLU TICARET VE SANAYI ISLETMESI T.A.S.土耳其$422
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)TAK SANG (SZES) CO LTD中国$40
2026-04-29漂白棉斜纹布ORTA ANADOLU TICARET VE SANAYI ISLETMESI T.A.S.土耳其$422
2026-04-27弹性针织布CHANGZHOU ZENGCAI TEXTILE CO LTD中国$290
2026-04-27弹性针织布CHANGZHOU ZENGCAI TEXTILE CO LTD中国$290
2026-04-26金属拉链IDEAL FASTENER ASIA LTD.中国$2.2K
2026-04-26金属拉链IDEAL FASTENER ASIA LTD.中国$2.2K
2026-04-23染色机织布ADVANCE DENIM CO., LTD中国$5.2K
2026-04-23变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$793

出口(共 911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$94
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$13.7K
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-27非棉针织背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$25.5K
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$11.6K
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$44.1K
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$289
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$19.8K
2026-04-27棉针织T恤及背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$5.6K
2026-04-27非棉针织背心CAB Holdings Co., Ltd.日本$3.7K

相关企业 · 同类产品

Sinnika Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →