NAM KHANG TRADING MANUFACTURE INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他铜合金丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI NAM KHANG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$563.1K
出口金额
—
最近进口
2023-07-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202171625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AR97S1 |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Số 107 Lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM KHANG |
| 企业英文名称 | NAM KHANG TRADING MANUFACTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107 Lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84352132388 |
| 邮箱 | namkhang13689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $333.8K |
| 中国 | 2 | $229.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANHANG JINMAOTONG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $169.9K | 填充用羽毛羽绒、玩具模型 |
| KAIPING JINZHU COPPER CO LTD | 越南 | 1 | $163.9K | 其他铜合金丝 |
| KAIPING JINZHU COPPER CO LTD | 中国 | 1 | $136.5K | 金属模具(非注塑) |
| GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | 1 | $92.9K | 未锻轧铝合金、铜铸件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 其他铜合金丝 | KAIPING JINZHU COPPER CO LTD | 越南 | $163.9K |
| 2023-06-21 | 金属模具(非注塑) | KAIPING JINZHU COPPER CO LTD | 中国 | $136.5K |
| 2023-05-09 | 其他铜合金丝 | VANHANG JINMAOTONG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $169.9K |
| 2023-03-04 | 粗铜导线 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $92.9K |