BAC HUNG HA TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BắC HưNG Hà
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901030031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF5XMV7 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC HƯNG HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HUNG HA TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84986997854 |
| 邮箱 | bachungha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINOHARA CO LTD | 日本 | 1 | $4.5K | 塑料建材、铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 铝制结构体及部件 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $48 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $448 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $418 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $296 |
| 2024-11-06 | 塑料建材 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $371 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $269 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $96 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $397 |
| 2024-11-06 | 铝制结构体 | SHINOHARA CO LTD | 日本 | $1.1K |