THINH VUONG ADVERTISING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 冶金铸造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUảNG CáO THịNH VượNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314888731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QJ0XWM |
| 成立日期 | 2018-02-10 |
| 联系地址 | 37 I Nguyễn Thức Đường, Khu phố 3, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 I Nguyễn Thức Đường, Khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0904433255 |
| 邮箱 | phongthinhvuong2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $11.8K |
| 越南 | 1 | $643 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 越南 | 2 | $12.4K | 钢制容器(>300升)、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 石材磨床 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $643 |
| 2023-06-29 | 石材磨床 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $857 |
| 2023-06-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 越南 | $643 |
| 2023-06-22 | 冶金铸造机 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $4.3K |
| 2023-06-22 | 冶金铸造机 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-06-22 | 冶金铸造机 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $3.0K |