Tien Nha Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIếN NHâN
191
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901240242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58DNP7A |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Số 615, Đường 785, ấp Tân Trung, Xã Tân Bình, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 615, Đường 785, ấp Tân Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902822981 |
| 邮箱 | congtytiennhan242@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 191 | $2.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 191 | $2.85M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-18 | 高淀粉木薯 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |
| 2024-02-18 | 高淀粉木薯 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |
| 2024-02-14 | 带壳腰果 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.7K |
| 2024-02-14 | 带壳腰果 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.7K |
| 2024-02-14 | 带壳腰果 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $74.5K |
| 2024-02-14 | 带壳腰果 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $74.5K |
| 2024-02-05 | 高淀粉木薯 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |
| 2024-02-05 | 高淀粉木薯 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |