1+1>2 INTERNATIONAL CONSTRUCTION ARCHITECHTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Quốc Tế 1>2
3
进口笔数
0
出口笔数
$732
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106917036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0J5FCU |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | Số 270 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG QUỐC TẾ 1+1>2 |
| 企业英文名称 | 1+1>2 INTERNATIONAL CONSTRUCTION ARCHITECHTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 270 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842439764253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 2 | $689 |
| 希腊 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE EUROPEAN CENTRE FOR ARCHITECTURE | 爱尔兰 | 2 | $689 | 非热带木框、其他印刷品 |
| European Centre for Architecture | 希腊 | 1 | $43 | 其他印刷品、低频期刊 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他印刷品 | THE EUROPEAN CENTRE FOR ARCHITECTURE | 爱尔兰 | $314 |
| 2024-10-16 | 其他印刷品 | THE EUROPEAN CENTRE FOR ARCHITECTURE | 爱尔兰 | $375 |
| 2023-12-18 | 其他印刷品 | EUROPEAN CENTRE FOR ARCHITECTURE | 希腊 | $43 |